TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réseau

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁe.zo/ giọng máy của trình duyệt

réseau nghĩa là lưới mạng, mạng lưới.

Nghĩa của réseau

Danh từ · giống đực

  1. Lưới mạng, mạng lưới.
    • Cheveux enveloppés d'un réseau de soietóc bao trong một lưới bằng tơ
    • Réseau d'une toile d'araignéemạng nhện
    • Réseau de ruesmạng lưới đường phố
    • Réseau d'espionnagemạng lưới gián điệp
    • Réseau de voies ferréesmạng lưới đường sắt
    • Réseau capillaire(giải phẫu) mạng mao mạch
  2. Mạng (réseau social — mạng xã hội; réseau internet — mạng Internet) (biên soạn)

Dạng từ của réseau

Đi với mạo từ: un réseau · le réseau

Số nhiềuréseaux

Họ từ của réseau

Cụm từ, thành ngữ với réseau

  • réseau trophique — Lưới thức ăn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ network; network

Câu hỏi thường gặp

réseau nghĩa là gì?

réseau (danh từ) nghĩa là lưới mạng, mạng lưới.

réseau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réseau (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zo/.

réseau là giống đực hay giống cái?

réseau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.