rétine
danh từ giống cái (f)
/ʁe.tin/ giọng máy của trình duyệt
rétine nghĩa là màng lưới, võng mạc.
Nghĩa của rétine
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Màng lưới, võng mạc.
Dạng từ của rétine
Đi với mạo từ: une rétine · la rétine
| Số nhiều | rétines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retina (thin layer of cells at the back of the eyeball)
Câu hỏi thường gặp
rétine nghĩa là gì?
rétine (danh từ) nghĩa là màng lưới, võng mạc.
rétine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétine (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tin/.
rétine là giống đực hay giống cái?
rétine là danh từ giống cái (dùng với une, la).