TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétif

/ʁe.tif/ giọng máy của trình duyệt

rétif nghĩa là bất kham, cứng cổ, khó dạy, kẻ cứng cổ.

Nghĩa của rétif

Tính từ

  1. Bất kham.
    • Cheval rétifngựa bất kham
  2. Cứng cổ, khó dạy.
    • Caractère rétiftính khó dạy

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ cứng cổ, kẻ khó dạy

Dạng từ của rétif

Số nhiềurétifs
Giống cáirétive /ʁe.tiv/
Giống cái số nhiềurétives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ restive; rebellious

Câu hỏi thường gặp

rétif nghĩa là gì?

rétif (tính từ, danh từ) nghĩa là bất kham, cứng cổ, khó dạy, kẻ cứng cổ.

rétif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.