rétif
/ʁe.tif/ giọng máy của trình duyệt
rétif nghĩa là bất kham, cứng cổ, khó dạy, kẻ cứng cổ.
Nghĩa của rétif
Tính từ
- Bất kham.
- Cheval rétifngựa bất kham
- Cứng cổ, khó dạy.
- Caractère rétiftính khó dạy
Danh từ · giống đực
- Kẻ cứng cổ, kẻ khó dạy
Dạng từ của rétif
| Số nhiều | rétifs |
| Giống cái | rétive /ʁe.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | rétives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ restive; rebellious
Câu hỏi thường gặp
rétif nghĩa là gì?
rétif (tính từ, danh từ) nghĩa là bất kham, cứng cổ, khó dạy, kẻ cứng cổ.
rétif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rétif (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.tif/.