TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réticulée

giọng máy của trình duyệt

réticulée nghĩa là có hình mạng, kết mạng.

Nghĩa của réticulée

Tính từ

  1. Có hình mạng; kết mạng.
    • Vaisseau réticulé(thực vật học) mạch mạng

Cụm từ, thành ngữ với réticulée

  • élytre réticulé — (động vật học) cánh cứng gân mạng
  • tissu réticulé — (sinh vật học) mô lưới

Câu hỏi thường gặp

réticulée nghĩa là gì?

réticulée (tính từ) nghĩa là có hình mạng, kết mạng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.