réticulé
/ʁe.ti.ky.le/ giọng máy của trình duyệt
réticulé nghĩa là có hình mạng, kết mạng.
Nghĩa của réticulé
Tính từ
- Có hình mạng; kết mạng.
- Vaisseau réticulé(thực vật học) mạch mạng
Dạng từ của réticulé
| Số nhiều | réticulés |
| Giống cái | réticulée |
| Giống cái số nhiều | réticulées |
Cụm từ, thành ngữ với réticulé
- élytre réticulé — (động vật học) cánh cứng gân mạng
- tissu réticulé — (sinh vật học) mô lưới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ reticulated
Câu hỏi thường gặp
réticulé nghĩa là gì?
réticulé (tính từ) nghĩa là có hình mạng, kết mạng.
réticulé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réticulé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.ky.le/.