TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réticulé

/ʁe.ti.ky.le/ giọng máy của trình duyệt

réticulé nghĩa là có hình mạng, kết mạng.

Nghĩa của réticulé

Tính từ

  1. Có hình mạng; kết mạng.
    • Vaisseau réticulé(thực vật học) mạch mạng

Dạng từ của réticulé

Số nhiềuréticulés
Giống cáiréticulée
Giống cái số nhiềuréticulées

Cụm từ, thành ngữ với réticulé

  • élytre réticulé — (động vật học) cánh cứng gân mạng
  • tissu réticulé — (sinh vật học) mô lưới
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ reticulated

Câu hỏi thường gặp

réticulé nghĩa là gì?

réticulé (tính từ) nghĩa là có hình mạng, kết mạng.

réticulé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réticulé (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.ky.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.