TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

rétinien

/ʁe.ti.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

rétinien nghĩa là Xem rétine.

Nghĩa của rétinien

Tính từ

  1. xem rétine — Màng lưới, võng mạc.
    • Bâtonnet rétinienque màng lưới

Dạng từ của rétinien

Số nhiềurétiniens
Giống cáirétinienne /ʁe.ti.njɛn/
Giống cái số nhiềurétiniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ retinal

Câu hỏi thường gặp

rétinien nghĩa là gì?

rétinien (tính từ) nghĩa là Xem rétine.

rétinien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của rétinien (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.ti.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.