TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réseau trophique

danh từ giống đực (m)
/ʁe.zo tʁɔ.fik/ giọng máy của trình duyệt

réseau trophique nghĩa là lưới thức ăn.

Nghĩa của réseau trophique

Danh từ · giống đực

  1. Lưới thức ăn. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của réseau trophique

Đi với mạo từ: un réseau trophique · le réseau trophique

Số nhiềuréseaux trophiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food web

Câu hỏi thường gặp

réseau trophique nghĩa là gì?

réseau trophique (danh từ) nghĩa là lưới thức ăn.

réseau trophique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réseau trophique (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zo tʁɔ.fik/.

réseau trophique là giống đực hay giống cái?

réseau trophique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.