réseau trophique
danh từ giống đực (m)
/ʁe.zo tʁɔ.fik/ giọng máy của trình duyệt
réseau trophique nghĩa là lưới thức ăn.
Nghĩa của réseau trophique
Danh từ · giống đực
- Lưới thức ăn. (đối chiếu từ điển song ngữ)
Dạng từ của réseau trophique
Đi với mạo từ: un réseau trophique · le réseau trophique
| Số nhiều | réseaux trophiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food web
Câu hỏi thường gặp
réseau trophique nghĩa là gì?
réseau trophique (danh từ) nghĩa là lưới thức ăn.
réseau trophique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réseau trophique (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zo tʁɔ.fik/.
réseau trophique là giống đực hay giống cái?
réseau trophique là danh từ giống đực (dùng với un, le).