TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

résection

danh từ giống cái (f)
/ʁe.sɛk.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

résection nghĩa là thủ thuật cắt bỏ, thủ thuật cắt đoạn.

Nghĩa của résection

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ; thủ thuật cắt đoạn.
    • Résection articulairethủ thuật cắt đoạn khớp

Dạng từ của résection

Đi với mạo từ: une résection · la résection

Câu hỏi thường gặp

résection nghĩa là gì?

résection (danh từ) nghĩa là thủ thuật cắt bỏ, thủ thuật cắt đoạn.

résection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của résection (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.sɛk.sjɔ̃/.

résection là giống đực hay giống cái?

résection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.