TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

réserpine

danh từ giống cái (f)
/ʁe.zɛʁ.pin/ giọng máy của trình duyệt

réserpine nghĩa là Rezecpin.

Nghĩa của réserpine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Rezecpin.

Dạng từ của réserpine

Đi với mạo từ: une réserpine · la réserpine

Số nhiềuréserpines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reserpine (alkaloid)

Câu hỏi thường gặp

réserpine nghĩa là gì?

réserpine (danh từ) nghĩa là Rezecpin.

réserpine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của réserpine (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.pin/.

réserpine là giống đực hay giống cái?

réserpine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.