réserpine
danh từ giống cái (f)
/ʁe.zɛʁ.pin/ giọng máy của trình duyệt
réserpine nghĩa là Rezecpin.
Nghĩa của réserpine
Danh từ · giống cái
- Dược học Rezecpin.
Dạng từ của réserpine
Đi với mạo từ: une réserpine · la réserpine
| Số nhiều | réserpines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reserpine (alkaloid)
Câu hỏi thường gặp
réserpine nghĩa là gì?
réserpine (danh từ) nghĩa là Rezecpin.
réserpine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của réserpine (giọng Pháp chuẩn): /ʁe.zɛʁ.pin/.
réserpine là giống đực hay giống cái?
réserpine là danh từ giống cái (dùng với une, la).