TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lớn tiếng Pháp là gì?

"lớn" trong tiếng Pháp là grand (tính từ), gros (tính từ), majeur (tính từ).

grand Tính từ

/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn, to lớn, vĩ đại, đại; dài.

  • Toudaiji est le plus grand des deux temples. Toudaiji lớn nhất trong hai ngồi đền.
  • Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.

Xem đầy đủ từ "grand": giống, cách chia, thành ngữ →

gros Tính từ

/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To, lớn.

  • C'est quand même un gros risque. Đó vẫn là một rủi ro lớn.
  • Elle lui doit une grosse somme d'argent. Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.

Xem đầy đủ từ "gros": giống, cách chia, thành ngữ →

majeur Tính từ

/ma.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn (hơn).

  • La majeure partie phần lớn, đại bộ phận

Xem đầy đủ từ "majeur": giống, cách chia, thành ngữ →

grandir Nội động từ

/ɡʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lớn thêm, lớn lên.

  • Elles grandiront. Chúng sẽ lớn lên.
  • Ils grandiront. Chúng sẽ lớn lên.

Xem đầy đủ từ "grandir": giống, cách chia, thành ngữ →

adulte Danh từ

/a.dylt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người lớn, người trưởng thành.

  • Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
  • Tom est un adulte maintenant. Bây giờ Tom là người lớn.

Xem đầy đủ từ "adulte": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lớn tiếng Pháp là gì?

"lớn" trong tiếng Pháp là grand (tính từ), gros (tính từ), majeur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.