Lớn tiếng Pháp là gì?
"lớn" trong tiếng Pháp là grand (tính từ), gros (tính từ), majeur (tính từ).
grand Tính từ
/ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn, to lớn, vĩ đại, đại; dài.
- Toudaiji est le plus grand des deux temples. Toudaiji lớn nhất trong hai ngồi đền.
- Mon fils est maintenant aussi grand que moi. Con trai tôi bây giờ cao lớn bằng tôi.
gros Tính từ
/ɡʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: To, lớn.
- C'est quand même un gros risque. Đó vẫn là một rủi ro lớn.
- Elle lui doit une grosse somme d'argent. Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.
majeur Tính từ
/ma.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn (hơn).
- La majeure partie phần lớn, đại bộ phận
grandir Nội động từ
/ɡʁɑ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lớn thêm, lớn lên.
- Elles grandiront. Chúng sẽ lớn lên.
- Ils grandiront. Chúng sẽ lớn lên.
adulte Danh từ
/a.dylt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người lớn, người trưởng thành.
- Ce film est seulement pour adultes. Bộ phim này chỉ dành cho người lớn.
- Tom est un adulte maintenant. Bây giờ Tom là người lớn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lớn tiếng Pháp là gì?
"lớn" trong tiếng Pháp là grand (tính từ), gros (tính từ), majeur (tính từ).