Lọc tiếng Pháp là gì?
"lọc" trong tiếng Pháp là filtrer (ngoại động từ), filtre (danh từ).
filtrer Ngoại động từ
/fil.tʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lọc.
- Filtrer de l'eau lọc nước
filtre Danh từ · giống đực
/filtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái lọc, bộ lọc, bình lọc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- raffinerNgoại động từ · Tinh chế, lọc
- épurerNgoại động từ · Lọc trong, lọc, làm sạch
- dépurerNgoại động từ · Lọc, làm trong
- épuratifTính từ · Lọc; để lọc
- passerNgoại động từ · Luồn qua; lọc
- purifierNgoại động từ · Lọc trong, lọc
- purificationDanh từ · Sự lọc trong; sự lọc; sự tinh chế
- épurationDanh từ · Sự lọc
- filtrationDanh từ · Sự lọc
- filtrageDanh từ · Sự lọc
- raffinageDanh từ · Sự tinh chế, sự lọc (dầu, đường...)
- dépurationDanh từ · Sự lọc, sự làm sạch
- colatureDanh từ · Sự lọc
Câu hỏi thường gặp
Lọc tiếng Pháp là gì?
"lọc" trong tiếng Pháp là filtrer (ngoại động từ), filtre (danh từ).