TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépuration

danh từ giống cái (f)
/de.py.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dépuration nghĩa là sự lọc, sự làm sạch, sự khử độc.

Nghĩa của dépuration

Danh từ · giống cái

  1. Sự lọc, sự làm sạch.
  2. Y học Sự khử độc.

Dạng từ của dépuration

Đi với mạo từ: une dépuration · la dépuration

Số nhiềudépurations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ depuration

Câu hỏi thường gặp

dépuration nghĩa là gì?

dépuration (danh từ) nghĩa là sự lọc, sự làm sạch, sự khử độc.

dépuration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépuration (giọng Pháp chuẩn): /de.py.ʁa.sjɔ̃/.

dépuration là giống đực hay giống cái?

dépuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.