dépuration
danh từ giống cái (f)
/de.py.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dépuration nghĩa là sự lọc, sự làm sạch, sự khử độc.
Nghĩa của dépuration
Danh từ · giống cái
- Sự lọc, sự làm sạch.
- Y học Sự khử độc.
Dạng từ của dépuration
Đi với mạo từ: une dépuration · la dépuration
| Số nhiều | dépurations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ depuration
Câu hỏi thường gặp
dépuration nghĩa là gì?
dépuration (danh từ) nghĩa là sự lọc, sự làm sạch, sự khử độc.
dépuration phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dépuration (giọng Pháp chuẩn): /de.py.ʁa.sjɔ̃/.
dépuration là giống đực hay giống cái?
dépuration là danh từ giống cái (dùng với une, la).