TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dépuratif

/de.py.ʁa.tif/ giọng máy của trình duyệt

dépuratif nghĩa là khử độc, thuốc lọc máu.

Nghĩa của dépuratif

Tính từ

  1. Y học Khử độc.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc lọc máu.

Dạng từ của dépuratif

Số nhiềudépuratifs
Giống cáidépurative
Giống cái số nhiềudépuratives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ depurative
  • Danh từ depurative

Câu hỏi thường gặp

dépuratif nghĩa là gì?

dépuratif (tính từ, danh từ) nghĩa là khử độc, thuốc lọc máu.

dépuratif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dépuratif (giọng Pháp chuẩn): /de.py.ʁa.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.