TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colature

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

colature nghĩa là sự lọc, phần lọc.

Nghĩa của colature

Danh từ · giống cái

  1. Sự lọc.
  2. Phần lọc.

Dạng từ của colature

Đi với mạo từ: une colature · la colature

Số nhiềucolatures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strainer; strained water

Câu hỏi thường gặp

colature nghĩa là gì?

colature (danh từ) nghĩa là sự lọc, phần lọc.

colature là giống đực hay giống cái?

colature là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.