cola
danh từ giống đực (m)
/kɔ.la/ giọng máy của trình duyệt
cola nghĩa là Như kola.
Nghĩa của cola
Danh từ · giống đực
- Như kola.
Dạng từ của cola
Đi với mạo từ: un cola · le cola
| Số nhiều | colas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cola (drink)
Câu hỏi thường gặp
cola nghĩa là gì?
cola (danh từ) nghĩa là Như kola.
cola phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cola (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la/.
cola là giống đực hay giống cái?
cola là danh từ giống đực (dùng với un, le).