TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cola

danh từ giống đực (m)
/kɔ.la/ giọng máy của trình duyệt

cola nghĩa là Như kola.

Nghĩa của cola

Danh từ · giống đực

  1. Như kola.

Dạng từ của cola

Đi với mạo từ: un cola · le cola

Số nhiềucolas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cola (drink)

Câu hỏi thường gặp

cola nghĩa là gì?

cola (danh từ) nghĩa là Như kola.

cola phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cola (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la/.

cola là giống đực hay giống cái?

cola là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.