TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colback

danh từ giống đực (m)
/kɔl.bak/ giọng máy của trình duyệt

colback nghĩa là mũ cônbăc, mũ ngù.

Nghĩa của colback

Danh từ · giống đực

  1. Mũ cônbăc, mũ ngù (Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của colback

Đi với mạo từ: un colback · le colback

Số nhiềucolbacks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calpack

Câu hỏi thường gặp

colback nghĩa là gì?

colback (danh từ) nghĩa là mũ cônbăc, mũ ngù.

colback phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colback (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.bak/.

colback là giống đực hay giống cái?

colback là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.