colback
danh từ giống đực (m)
/kɔl.bak/ giọng máy của trình duyệt
colback nghĩa là mũ cônbăc, mũ ngù.
Nghĩa của colback
Danh từ · giống đực
- Mũ cônbăc, mũ ngù (Thổ Nhĩ Kỳ).
Dạng từ của colback
Đi với mạo từ: un colback · le colback
| Số nhiều | colbacks |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calpack
Câu hỏi thường gặp
colback nghĩa là gì?
colback (danh từ) nghĩa là mũ cônbăc, mũ ngù.
colback phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colback (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.bak/.
colback là giống đực hay giống cái?
colback là danh từ giống đực (dùng với un, le).