TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colbertiste

/kɔl.bɛʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt

colbertiste nghĩa là Xem colbertisme.

Nghĩa của colbertiste

Tính từ

  1. Xem colbertisme

Danh từ · cả hai giống

  1. Người theo thuyết Côn-be.

Dạng từ của colbertiste

Số nhiềucolbertistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Colbertist
  • Danh từ Colbertist

Câu hỏi thường gặp

colbertiste nghĩa là gì?

colbertiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem colbertisme.

colbertiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colbertiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.bɛʁ.tist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.