colbertiste
/kɔl.bɛʁ.tist/ giọng máy của trình duyệt
colbertiste nghĩa là Xem colbertisme.
Nghĩa của colbertiste
Tính từ
- Xem colbertisme
Danh từ · cả hai giống
- Người theo thuyết Côn-be.
Dạng từ của colbertiste
| Số nhiều | colbertistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Colbertist
- Danh từ Colbertist
Câu hỏi thường gặp
colbertiste nghĩa là gì?
colbertiste (tính từ, danh từ) nghĩa là Xem colbertisme.
colbertiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colbertiste (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.bɛʁ.tist/.