TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Lăn tiếng Pháp là gì?

"lăn" trong tiếng Pháp là rouler (ngoại động từ), roulant (tính từ).

rouler Ngoại động từ

/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăn.

  • Rouler un tonneau lăn một cái thùng
  • Rouler de la pâte lăn bột, cán bột

Xem đầy đủ từ "rouler": giống, cách chia, thành ngữ →

roulant Tính từ

/ʁu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lăn.

  • Voiture bien roulante xe lăn êm
  • Escalier roulant cầu thang lăn

Xem đầy đủ từ "roulant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lăn tiếng Pháp là gì?

"lăn" trong tiếng Pháp là rouler (ngoại động từ), roulant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.