Lăn tiếng Pháp là gì?
"lăn" trong tiếng Pháp là rouler (ngoại động từ), roulant (tính từ).
rouler Ngoại động từ
/ʁu.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lăn.
- Rouler un tonneau lăn một cái thùng
- Rouler de la pâte lăn bột, cán bột
roulant Tính từ
/ʁu.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lăn.
- Voiture bien roulante xe lăn êm
- Escalier roulant cầu thang lăn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- vautrerNgoại động từ · Lăn, đầm (mình)
- rouleurTính từ · Lăn, cuộn
- fraiserNgoại động từ · Nhào, lăn (bột)
- cylindrerNgoại động từ · Lăn (bằng trục lăn)
- rouleauDanh từ · Trục lăn, con lăn; trục cán
- patinDanh từ · Guốc, má; con lăn, sống trượt
- roulementDanh từ · Sự lăn
- galetDanh từ · Con lăn, bánh
- cylindrageDanh từ · Sự lăn, sự đầm lăn
Câu hỏi thường gặp
Lăn tiếng Pháp là gì?
"lăn" trong tiếng Pháp là rouler (ngoại động từ), roulant (tính từ).