TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galet

danh từ giống đực (m)
/ɡa.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

galet nghĩa là đá cuội, con lăn, bánh.

Nghĩa của galet

Danh từ · giống đực

  1. Đá cuội.
  2. Kỹ thuật Con lăn, bánh.

Dạng từ của galet

Đi với mạo từ: un galet · le galet

Số nhiềugalets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galet

Đồng nghĩa

Họ từ của galet

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pebble; disk-shaped object; roller

Câu hỏi thường gặp

galet nghĩa là gì?

galet (danh từ) nghĩa là đá cuội, con lăn, bánh.

galet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galet (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɛ/.

galet là giống đực hay giống cái?

galet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.