TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galerne

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

galerne nghĩa là gió tây bắc.

Nghĩa của galerne

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Gió tây bắc.

Dạng từ của galerne

Đi với mạo từ: une galerne · la galerne

Số nhiềugalernes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galerne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a cold, humid northwesterly wind that affects the west of France

Câu hỏi thường gặp

galerne nghĩa là gì?

galerne (danh từ) nghĩa là gió tây bắc.

galerne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galerne (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɛʁn/.

galerne là giống đực hay giống cái?

galerne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.