TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galerie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɡal.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

galerie nghĩa là nhà cầu, hành lang, nhà trưng bày.

Nghĩa của galerie

Danh từ · giống cái

  1. Nhà cầu, hành lang.
  2. Nhà trưng bày (đồ mỹ thuật).
  3. Bộ sưu tập (mỹ thuật, khoa học).
  4. Phòng bày bán (đồ mỹ thuật).
  5. Sân khấu Ban công.
  6. Cử tọa; quần chúng, dư luận.
    • Intéresser la galerielàm cử tọa thích thú
  7. Bao lơn mui xe (tạo thành một chỗ để hành lý).
  8. Ngành mỏ; quân sự Đường hầm.
  9. Động vật học Đường hang (của chuột, mối...).

Dạng từ của galerie

Đi với mạo từ: une galerie · la galerie

Số nhiềugaleries

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galerie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gallery; a type of porch common in the American South, veranda

Câu hỏi thường gặp

galerie nghĩa là gì?

galerie (danh từ) nghĩa là nhà cầu, hành lang, nhà trưng bày.

galerie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galerie (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.ʁi/.

galerie là giống đực hay giống cái?

galerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.