TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gale

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡal/ giọng máy của trình duyệt

gale nghĩa là bệnh ghẻ, bệnh ve bét.

Nghĩa của gale

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh ghẻ.
  2. Bệnh ve bét.
  3. Thực vật học Bệnh mụn cây.
  4. Kỹ thuật Chỗ sần sùi (ở đồ đúc).
  5. Nghĩa bóng Người tai ác.

Dạng từ của gale

Đi với mạo từ: une gale · la gale

Số nhiềugales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scabies; mange

Câu hỏi thường gặp

gale nghĩa là gì?

gale (danh từ) nghĩa là bệnh ghẻ, bệnh ve bét.

gale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gale (giọng Pháp chuẩn): /ɡal/.

gale là giống đực hay giống cái?

gale là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.