gale
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡal/ giọng máy của trình duyệt
gale nghĩa là bệnh ghẻ, bệnh ve bét.
Nghĩa của gale
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh ghẻ.
- Bệnh ve bét.
- Thực vật học Bệnh mụn cây.
- Kỹ thuật Chỗ sần sùi (ở đồ đúc).
- Nghĩa bóng Người tai ác.
Dạng từ của gale
Đi với mạo từ: une gale · la gale
| Số nhiều | gales |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scabies; mange
Câu hỏi thường gặp
gale nghĩa là gì?
gale (danh từ) nghĩa là bệnh ghẻ, bệnh ve bét.
gale phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gale (giọng Pháp chuẩn): /ɡal/.
gale là giống đực hay giống cái?
gale là danh từ giống cái (dùng với une, la).