TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galbé

/ɡal.be/ giọng máy của trình duyệt

galbé nghĩa là có dạng đặc biệt, có dáng đẹp.

Nghĩa của galbé

Tính từ

  1. Có dạng đặc biệt.
    • Colonne galbéecột phình giữa
  2. Nghĩa rộng Có dáng đẹp.
    • Des jambes galbéesbộ giò dáng đẹp

Dạng từ của galbé

Số nhiềugalbés
Giống cáigalbée
Giống cái số nhiềugalbées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galbé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rounded; curved

Câu hỏi thường gặp

galbé nghĩa là gì?

galbé (tính từ) nghĩa là có dạng đặc biệt, có dáng đẹp.

galbé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galbé (giọng Pháp chuẩn): /ɡal.be/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.