TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galetteux

/ɡa.lɛ.tø/ giọng máy của trình duyệt

galetteux nghĩa là có tiền, giàu.

Nghĩa của galetteux

Tính từ

  1. Thông tục Có tiền, giàu.

Câu hỏi thường gặp

galetteux nghĩa là gì?

galetteux (tính từ) nghĩa là có tiền, giàu.

galetteux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galetteux (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɛ.tø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.