TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galeux

/ɡa.lø/ giọng máy của trình duyệt

galeux nghĩa là sần sùi, người bị ghẻ, kẻ khốn nạn, kẻ đê tiện.

Nghĩa của galeux

Tính từ

  1. xem gale — Bệnh ghẻ.
    • Chien galeuxchó ghẻ
    • Arbre galeuxcây lắm u mụn
    • Plaies galeusesmụn ghẻ
  2. Sần sùi.
    • Verre galeuxthủy tinh sần sùi
    • Brebis galeusexem brebis

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bị ghẻ.
  2. Nghĩa bóng Kẻ khốn nạn, kẻ đê tiện.

Dạng từ của galeux

Giống cáigaleuse /ɡa.løz/
Giống cái số nhiềugaleuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với galeux

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mangy

Câu hỏi thường gặp

galeux nghĩa là gì?

galeux (tính từ, danh từ) nghĩa là sần sùi, người bị ghẻ, kẻ khốn nạn, kẻ đê tiện.

galeux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galeux (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.