TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galhauban

danh từ giống đực (m)
/galobɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

galhauban nghĩa là Dây néo cột buồm thượng.

Nghĩa của galhauban

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Dây néo cột buồm thượng.

Dạng từ của galhauban

Đi với mạo từ: un galhauban · le galhauban

Câu hỏi thường gặp

galhauban nghĩa là gì?

galhauban (danh từ) nghĩa là Dây néo cột buồm thượng.

galhauban phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galhauban (giọng Pháp chuẩn): /galobɑ̃/.

galhauban là giống đực hay giống cái?

galhauban là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.