TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patin

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

patin nghĩa là lưỡi trượt, đế.

Nghĩa của patin

Danh từ · giống đực

  1. Lưỡi trượt (ở giày trượt băng).
  2. Đường sắt Đế (đường ray).
  3. Guốc, má; con lăn, sống trượt.
    • Patins de freinguốc phanh, má phanh
  4. Từ cũ; nghĩa cũ Đế phụ (ở giày).
    • patin à roulettesđế lăn (ở giày trượt băng)
    • patins de chenillemắt xích xe tăng

Dạng từ của patin

Đi với mạo từ: un patin · le patin

Số nhiềupatins

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patin

Đồng nghĩa

Họ từ của patin

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slipper; skate; blade; runner; brake pad; French kiss

Câu hỏi thường gặp

patin nghĩa là gì?

patin (danh từ) nghĩa là lưỡi trượt, đế.

patin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patin (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛ̃/.

patin là giống đực hay giống cái?

patin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.