patin
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
patin nghĩa là lưỡi trượt, đế.
Nghĩa của patin
Danh từ · giống đực
- Lưỡi trượt (ở giày trượt băng).
- Đường sắt Đế (đường ray).
- Guốc, má; con lăn, sống trượt.
- Patins de freinguốc phanh, má phanh
- Từ cũ; nghĩa cũ Đế phụ (ở giày).
- patin à roulettesđế lăn (ở giày trượt băng)
- patins de chenillemắt xích xe tăng
Dạng từ của patin
Đi với mạo từ: un patin · le patin
| Số nhiều | patins |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với patin
Đồng nghĩa
Họ từ của patin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slipper; skate; blade; runner; brake pad; French kiss
Câu hỏi thường gặp
patin nghĩa là gì?
patin (danh từ) nghĩa là lưỡi trượt, đế.
patin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patin (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɛ̃/.
patin là giống đực hay giống cái?
patin là danh từ giống đực (dùng với un, le).