TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patinoire

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.ti.nwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

patinoire nghĩa là bãi trượt băng, sân trượt băng.

Nghĩa của patinoire

Danh từ · giống cái

  1. Bãi trượt băng, sân trượt băng.

Dạng từ của patinoire

Đi với mạo từ: une patinoire · la patinoire

Số nhiềupatinoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice rink, skating rink

Câu hỏi thường gặp

patinoire nghĩa là gì?

patinoire (danh từ) nghĩa là bãi trượt băng, sân trượt băng.

patinoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patinoire (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.nwaʁ/.

patinoire là giống đực hay giống cái?

patinoire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.