patio
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.tjo/ giọng máy của trình duyệt
patio nghĩa là sân trong.
Nghĩa của patio
Danh từ · giống đực
- Sân trong (nhà kiểu Tây Ban Nha).
Dạng từ của patio
Đi với mạo từ: un patio · le patio
| Số nhiều | patios |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patio
Câu hỏi thường gặp
patio nghĩa là gì?
patio (danh từ) nghĩa là sân trong.
patio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patio (giọng Pháp chuẩn): /pa.tjo/.
patio là giống đực hay giống cái?
patio là danh từ giống đực (dùng với un, le).