TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patio

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pa.tjo/ giọng máy của trình duyệt

patio nghĩa là sân trong.

Nghĩa của patio

Danh từ · giống đực

  1. Sân trong (nhà kiểu Tây Ban Nha).

Dạng từ của patio

Đi với mạo từ: un patio · le patio

Số nhiềupatios
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patio

Câu hỏi thường gặp

patio nghĩa là gì?

patio (danh từ) nghĩa là sân trong.

patio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patio (giọng Pháp chuẩn): /pa.tjo/.

patio là giống đực hay giống cái?

patio là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.