TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patoche

danh từ giống cái (f)
/pa.tɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

patoche nghĩa là bàn tay thô.

Nghĩa của patoche

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Bàn tay thô.

Dạng từ của patoche

Đi với mạo từ: une patoche · la patoche

Số nhiềupatoches

Câu hỏi thường gặp

patoche nghĩa là gì?

patoche (danh từ) nghĩa là bàn tay thô.

patoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patoche (giọng Pháp chuẩn): /pa.tɔʃ/.

patoche là giống đực hay giống cái?

patoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.