TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patoisant

/pa.twa.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

patoisant nghĩa là nói thổ ngữ, người nói thổ ngữ.

Nghĩa của patoisant

Tính từ

  1. Nói thổ ngữ.

Danh từ · cả hai giống

  1. Người nói thổ ngữ.

Dạng từ của patoisant

Số nhiềupatoisants
Giống cáipatoisante
Giống cái số nhiềupatoisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ patois; speaking in a patois
  • Danh từ a speaker of patois

Câu hỏi thường gặp

patoisant nghĩa là gì?

patoisant (tính từ, danh từ) nghĩa là nói thổ ngữ, người nói thổ ngữ.

patoisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patoisant (giọng Pháp chuẩn): /pa.twa.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.