TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pelle

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pɛl/ giọng máy của trình duyệt

pelle nghĩa là cái xẻng, mái.

Nghĩa của pelle

Danh từ · giống cái

  1. Cái xẻng.
  2. Mái (chèo).
  3. Cái xúc (món ăn, ở bàn ăn).

Dạng từ của pelle

Đi với mạo từ: une pelle · la pelle

Số nhiềupelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelle

Đồng nghĩa

Họ từ của pelle

Cụm từ, thành ngữ với pelle

  • pelle mécanique — máy xúc
  • ramasser une pelle — ngã; (nghĩa bóng) thất bại
  • remuer l'argent à la pelle — giàu sụ

Câu ví dụ với pelle

  • Il ramasse l'argent à la pelle. Anh ấy hốt bạc không hết.Tatoeba #529665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shovel, spade; dustpan; fluke (anchor blade); French kiss

Câu hỏi thường gặp

pelle nghĩa là gì?

pelle (danh từ) nghĩa là cái xẻng, mái.

pelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pelle (giọng Pháp chuẩn): /pɛl/.

pelle là giống đực hay giống cái?

pelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.