pelle
pelle nghĩa là cái xẻng, mái.
Nghĩa của pelle
Danh từ · giống cái
- Cái xẻng.
- Mái (chèo).
- Cái xúc (món ăn, ở bàn ăn).
Dạng từ của pelle
Đi với mạo từ: une pelle · la pelle
| Số nhiều | pelles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelle
Đồng nghĩa
Họ từ của pelle
Cụm từ, thành ngữ với pelle
- pelle mécanique — máy xúc
- ramasser une pelle — ngã; (nghĩa bóng) thất bại
- remuer l'argent à la pelle — giàu sụ
Câu ví dụ với pelle
- Il ramasse l'argent à la pelle. Anh ấy hốt bạc không hết.Tatoeba #529665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shovel, spade; dustpan; fluke (anchor blade); French kiss
Câu hỏi thường gặp
pelle nghĩa là gì?
pelle (danh từ) nghĩa là cái xẻng, mái.
pelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pelle (giọng Pháp chuẩn): /pɛl/.
pelle là giống đực hay giống cái?
pelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).