pellagre
danh từ giống cái (f)
/pɛ.laɡʁ/ giọng máy của trình duyệt
pellagre nghĩa là bệnh penlagra.
Nghĩa của pellagre
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh penlagra.
Dạng từ của pellagre
Đi với mạo từ: une pellagre · la pellagre
| Số nhiều | pellagres |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pellagra
Câu hỏi thường gặp
pellagre nghĩa là gì?
pellagre (danh từ) nghĩa là bệnh penlagra.
pellagre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pellagre (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.laɡʁ/.
pellagre là giống đực hay giống cái?
pellagre là danh từ giống cái (dùng với une, la).