TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pellagre

danh từ giống cái (f)
/pɛ.laɡʁ/ giọng máy của trình duyệt

pellagre nghĩa là bệnh penlagra.

Nghĩa của pellagre

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh penlagra.

Dạng từ của pellagre

Đi với mạo từ: une pellagre · la pellagre

Số nhiềupellagres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pellagra

Câu hỏi thường gặp

pellagre nghĩa là gì?

pellagre (danh từ) nghĩa là bệnh penlagra.

pellagre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pellagre (giọng Pháp chuẩn): /pɛ.laɡʁ/.

pellagre là giống đực hay giống cái?

pellagre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.