TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

galoche

danh từ giống cái (f)
/ɡa.lɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

galoche nghĩa là giày đế gỗ, puli hở má.

Nghĩa của galoche

Danh từ · giống cái

  1. Giày đế gỗ.
  2. Hàng hải Puli hở má.
    • menton en galoche(thân mật) cằm vểnh

Dạng từ của galoche

Đi với mạo từ: une galoche · la galoche

Số nhiềugaloches

Họ từ của galoche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clog (shoe with a wooden sole); a chin that is long and pointed; French kiss

Câu hỏi thường gặp

galoche nghĩa là gì?

galoche (danh từ) nghĩa là giày đế gỗ, puli hở má.

galoche phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của galoche (giọng Pháp chuẩn): /ɡa.lɔʃ/.

galoche là giống đực hay giống cái?

galoche là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.