TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patinage

danh từ giống đực (m)
/pa.ti.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

patinage nghĩa là sự trượt băng, môn trượt băng, sự quay trượt.

Nghĩa của patinage

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự trượt băng; môn trượt băng.
  2. Sự quay trượt (bánh xe).
  3. Sự phủ một lớp gỉ đồng (vào tượng...).

Dạng từ của patinage

Đi với mạo từ: un patinage · le patinage

Họ từ của patinage

Cụm từ, thành ngữ với patinage

  • patinage artistique — Trượt băng nghệ thuật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice-skating; roller skating; loss of traction (of a motor vehicle)

Câu hỏi thường gặp

patinage nghĩa là gì?

patinage (danh từ) nghĩa là sự trượt băng, môn trượt băng, sự quay trượt.

patinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patinage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.naʒ/.

patinage là giống đực hay giống cái?

patinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.