patinage
patinage nghĩa là sự trượt băng, môn trượt băng, sự quay trượt.
Nghĩa của patinage
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự trượt băng; môn trượt băng.
- Sự quay trượt (bánh xe).
- Sự phủ một lớp gỉ đồng (vào tượng...).
Dạng từ của patinage
Đi với mạo từ: un patinage · le patinage
Họ từ của patinage
Cụm từ, thành ngữ với patinage
- patinage artistique — Trượt băng nghệ thuật
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ice-skating; roller skating; loss of traction (of a motor vehicle)
Câu hỏi thường gặp
patinage nghĩa là gì?
patinage (danh từ) nghĩa là sự trượt băng, môn trượt băng, sự quay trượt.
patinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của patinage (giọng Pháp chuẩn): /pa.ti.naʒ/.
patinage là giống đực hay giống cái?
patinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).