TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patine

danh từ giống cái (f)
/pa.tin/ giọng máy của trình duyệt

patine nghĩa là gỉ đồng, lớp hoen.

Nghĩa của patine

Danh từ · giống cái

  1. Gỉ đồng.
  2. Lớp hoen.

Dạng từ của patine

Đi với mạo từ: une patine · la patine

Số nhiềupatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ patina, an oxidation like on bronze or similar effect

Câu hỏi thường gặp

patine nghĩa là gì?

patine (danh từ) nghĩa là gỉ đồng, lớp hoen.

patine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của patine (giọng Pháp chuẩn): /pa.tin/.

patine là giống đực hay giống cái?

patine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.