TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

patinage artistique

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pa.ti.na.ʒ‿aʁ.tis.tik/

patinage artistique nghĩa là trượt băng nghệ thuật.

Nghĩa của patinage artistique

Danh từ · giống đực

  1. Trượt băng nghệ thuật

Dạng từ của patinage artistique

Đi với mạo từ: un patinage artistique · le patinage artistique

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ figure skating

Câu hỏi thường gặp

patinage artistique nghĩa là gì?

patinage artistique (danh từ) nghĩa là trượt băng nghệ thuật.

patinage artistique là giống đực hay giống cái?

patinage artistique là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.