patinage artistique
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pa.ti.na.ʒ‿aʁ.tis.tik/
patinage artistique nghĩa là trượt băng nghệ thuật.
Nghĩa của patinage artistique
Danh từ · giống đực
- Trượt băng nghệ thuật
Dạng từ của patinage artistique
Đi với mạo từ: un patinage artistique · le patinage artistique
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ figure skating
Câu hỏi thường gặp
patinage artistique nghĩa là gì?
patinage artistique (danh từ) nghĩa là trượt băng nghệ thuật.
patinage artistique là giống đực hay giống cái?
patinage artistique là danh từ giống đực (dùng với un, le).