Kiên quyết tiếng Pháp là gì?
"kiên quyết" trong tiếng Pháp là résolu (tính từ), catégorique (tính từ).
résolu Tính từ
/ʁe.zɔ.ly/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kiên quyết.
- Homme résolu người kiên quyết
catégorique Tính từ
/ka.te.ɡɔ.ʁik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhất quyết.
- Impératif catégorique mệnh lệnh nhất quyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiên quyết" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- résolumentPhó từ · Kiên quyết; dứt khoát
- prêt
- fermeTính từ · Kiên quyết, cương quyết
- entierTính từ · Kiên quyết
- volontaireTính từ · Kiên quyết
- fermementPhó từ · Kiên quyết
- gonfléTính từ · Can đảm; kiên quyết
- inflexible
- péremptoireTính từ · Kiên quyết
- fermetéDanh từ · Tính kiên quyết, tính cương quyết, tính cương nghị
Câu hỏi thường gặp
Kiên quyết tiếng Pháp là gì?
"kiên quyết" trong tiếng Pháp là résolu (tính từ), catégorique (tính từ).