Khả năng tiếng Pháp là gì?
"khả năng" trong tiếng Pháp là possibilité (danh từ), probabilité (danh từ), pouvoir (danh từ).
possibilité Danh từ · giống cái
/pɔ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khả năng.
- L’espace recèle des possibilités infinies. Không gian chứa đựng vô vàn khả năng.
- La possibilité est qu'elle quitte son poste. Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.
probabilité Danh từ · giống cái
/pʁɔ.ba.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khả năng đúng, khả năng xảy ra, khả năng.
- La probabilité est que le projet de loi sera rejeté. Nhiều khả năng là dự luật sẽ bị bác bỏ.
pouvoir Danh từ
/pu.vwaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Khả năng.
- La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.
- Cela dépasse mon pouvoir điều đó vượt khả năng của tôi
faculté Danh từ · giống cái
/fa.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng lực, khả năng.
- Faculté de pensée năng lực tư duy
- Facultés intellectuelles trí năng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khả năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Khả năng tiếng Pháp là gì?
"khả năng" trong tiếng Pháp là possibilité (danh từ), probabilité (danh từ), pouvoir (danh từ).