TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encas

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ka/ giọng máy của trình duyệt

encas nghĩa là đồ dự bị, người dự bị, bữa ăn dự bị.

Nghĩa của encas

Danh từ · giống đực

  1. Đồ dự bị; người dự bị.
  2. Bữa ăn dự bị.
    • En-cas froidbữa ăn nguội dự bị
  3. Ô, dù.
  4. Khả năng.
    • un en-cas acceptablemột khả năng có thể chấp nhận

Dạng từ của encas

Đi với mạo từ: un encas · l'encas

Câu hỏi thường gặp

encas nghĩa là gì?

encas (danh từ) nghĩa là đồ dự bị, người dự bị, bữa ăn dự bị.

encas phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encas (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ka/.

encas là giống đực hay giống cái?

encas là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.