TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faculté

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fa.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

faculté nghĩa là năng lực, khả năng, tính năng.

Nghĩa của faculté

Danh từ · giống cái

  1. Năng lực, khả năng.
    • Faculté de penséenăng lực tư duy
    • Facultés intellectuellestrí năng
  2. Tính năng.
    • L'aimant a la faculté d'attirer le ferđá nam châm có tính năng hút sắt
  3. Quyền hạn.
    • Faculté de disposer de ses biensquyền hạn sử dụng của cải của mình
  4. Khoa (trong trường đại học).
    • Faculté des Lettreskhoa Văn
  5. Số nhiều, luật học; pháp lý Của cải, khả năng.
    • Dépenser au-delà de ses facultéstiêu quá khả năng của mình

Dạng từ của faculté

Đi với mạo từ: une faculté · la faculté

Số nhiềufacultés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faculté

Đồng nghĩa

Họ từ của faculté

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ capacity; ability; faculty; financial resources; assets; property; department (of a university)

Câu hỏi thường gặp

faculté nghĩa là gì?

faculté (danh từ) nghĩa là năng lực, khả năng, tính năng.

faculté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faculté (giọng Pháp chuẩn): /fa.kyl.te/.

faculté là giống đực hay giống cái?

faculté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.