TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

facultés

/fa.kyl.te/ giọng máy của trình duyệt

facultés nghĩa là người tàng tàng, tàng tàng, hơi điên.

Nghĩa của facultés

Danh từ

  1. Tiếng địa phương Người tàng tàng.

Tính từ

  1. Tiếng địa phương Tàng tàng, hơi điên.

Câu hỏi thường gặp

facultés nghĩa là gì?

facultés (danh từ, tính từ) nghĩa là người tàng tàng, tàng tàng, hơi điên.

facultés phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của facultés (giọng Pháp chuẩn): /fa.kyl.te/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.