TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressource

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ʁə.suʁs/ giọng máy của trình duyệt

ressource nghĩa là phương sách.

Nghĩa của ressource

Danh từ · giống cái

  1. Phương sách.
    • Ce sera ma dernière ressourceđó là phương sách cuối cùng của tôi
  2. Chỗ trông cậy (khi gặp thế bí).
    • Vous êtes ma dernière ressourceanh là chỗ trông cậy cuối cùng của tôi
  3. Hàng không Sự ngóc đầu vọt lên.
  4. Số nhiều Của cải, tiền của (của một người); tài nguyên (của một nước); vốn, nguồn vốn.
  5. Số nhiều Phương tiện; khả năng.
    • Homme de ressourcesngười lắm khả năng; người có tài xoay xở

Dạng từ của ressource

Đi với mạo từ: une ressource · la ressource

Số nhiềuressources

Cụm từ, thành ngữ với ressource

  • sans ressource — không phương tiện cứu chữa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resource

Câu hỏi thường gặp

ressource nghĩa là gì?

ressource (danh từ) nghĩa là phương sách.

ressource phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressource (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.suʁs/.

ressource là giống đực hay giống cái?

ressource là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.