TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ressourcement

danh từ giống đực (m)
/ʁə.suʁ.sə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ressourcement nghĩa là sự trỗi dậy.

Nghĩa của ressourcement

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Sự trỗi dậy (của một tình cảm...).

Dạng từ của ressourcement

Đi với mạo từ: un ressourcement · le ressourcement

Câu hỏi thường gặp

ressourcement nghĩa là gì?

ressourcement (danh từ) nghĩa là sự trỗi dậy.

ressourcement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ressourcement (giọng Pháp chuẩn): /ʁə.suʁ.sə.mɑ̃/.

ressourcement là giống đực hay giống cái?

ressourcement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.