Không rõ tiếng Pháp là gì?
"không rõ" trong tiếng Pháp là vague (tính từ), indistinct (tính từ).
vague Tính từ
/vaɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mơ hồ, lờ mờ, không rõ.
indistinct Tính từ
/ɛ̃.dis.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Không rõ, lờ mờ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không rõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- indistinctementPhó từ · Không rõ
- troubleTính từ · Mờ, không rõ
- confusTính từ · Tối nghĩa, không rõ, lờ mờ
- incertainTính từ · Không rõ, lờ mờ
- indécisTính từ · Không định rõ, không dứt khoát, rõ ràng, không rõ, lờ mờ
- voiléTính từ · Không rõ, không rõ ý
- confusémentPhó từ · Không rõ, lờ mờ
- papilloterNội động từ · Không rõ (bản in)
- confusionDanh từ · Sự không rõ, sự lờ mờ
- indécisionDanh từ · Sự lờ mờ, sự không rõ
- papillotageDanh từ · Sự không rõ (bản in)
Câu hỏi thường gặp
Không rõ tiếng Pháp là gì?
"không rõ" trong tiếng Pháp là vague (tính từ), indistinct (tính từ).