TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papillotage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

papillotage nghĩa là sự hấp háy mắt, sự lóa mắt, sự mỏi mắt.

Nghĩa của papillotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hấp háy mắt.
  2. Sự lóa mắt; sự mỏi mắt.
  3. Ngành in Sự không rõ (bản in).

Dạng từ của papillotage

Đi với mạo từ: un papillotage · le papillotage

Số nhiềupapillotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blinking (of the eyes); blurring (of the eyes caused by a brilliant image)

Câu hỏi thường gặp

papillotage nghĩa là gì?

papillotage (danh từ) nghĩa là sự hấp háy mắt, sự lóa mắt, sự mỏi mắt.

papillotage là giống đực hay giống cái?

papillotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.