TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papillotant

/pa.pi.jɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

papillotant nghĩa là làm lóa mắt, làm mỏi mắt, hấp háy.

Nghĩa của papillotant

Tính từ

  1. Làm lóa mắt; làm mỏi mắt.
    • Lumière papillotanteánh sáng làm mỏi mắt
  2. Hấp háy (mắt).

Dạng từ của papillotant

Số nhiềupapillotants
Giống cái số nhiềupapillotantes

Câu hỏi thường gặp

papillotant nghĩa là gì?

papillotant (tính từ) nghĩa là làm lóa mắt, làm mỏi mắt, hấp háy.

papillotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papillotant (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.jɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.