TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papillote

danh từ giống cái (f)
/pa.pi.jɔt/ giọng máy của trình duyệt

papillote nghĩa là giấy bọc kẹo, giấy gói kẹo.

Nghĩa của papillote

Danh từ · giống cái

  1. Ống giấy để quấn tóc cho quăn.
  2. Giấy bọc kẹo, giấy gói kẹo.

Dạng từ của papillote

Đi với mạo từ: une papillote · la papillote

Số nhiềupapillotes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với papillote

Đồng nghĩa

Họ từ của papillote

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ papillote (wrapper for food during cooking); dish prepared in such a way; papillote, curlpaper (small piece of paper used to make curled hair); curly hair obtained with this method; ringlet

Câu hỏi thường gặp

papillote nghĩa là gì?

papillote (danh từ) nghĩa là giấy bọc kẹo, giấy gói kẹo.

papillote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papillote (giọng Pháp chuẩn): /pa.pi.jɔt/.

papillote là giống đực hay giống cái?

papillote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.