anglaise
giọng máy của trình duyệt
anglaise nghĩa là tiếng anh.
Nghĩa của anglaise
Tính từ
- Thuộc Anh.
- La monarchie anglaisenền quân chủ Anh
- Semaine anglaisetuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh
- Canada anglaisCanađa theo văn hóa Anh
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Anh.
- Professeur d'anglaisgiáo viên tiếng Anh
- Anglais britannique, anglais américaintiếng Anh nói ở Anh, tiếng Anh nói ở Mỹ
- L'anglais des affairestiếng Anh trong giao dịch
Cụm từ, thành ngữ với anglaise
- à l'anglaise — theo kiểu Anh
- Filer (s'en aller) à l'anglaiselỉnh đi, chuồn đi
Câu ví dụ với anglaise
- Non, je suis Anglaise. Không phải, tôi là người Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760838
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
anglaise nghĩa là gì?
anglaise (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng anh.