TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

anglaise

giọng máy của trình duyệt

anglaise nghĩa là tiếng anh.

Nghĩa của anglaise

Tính từ

  1. Thuộc Anh.
    • La monarchie anglaisenền quân chủ Anh
    • Semaine anglaisetuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh
    • Canada anglaisCanađa theo văn hóa Anh

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Anh.
    • Professeur d'anglaisgiáo viên tiếng Anh
    • Anglais britannique, anglais américaintiếng Anh nói ở Anh, tiếng Anh nói ở Mỹ
    • L'anglais des affairestiếng Anh trong giao dịch

Cụm từ, thành ngữ với anglaise

  • à l'anglaise — theo kiểu Anh
    • Filer (s'en aller) à l'anglaiselỉnh đi, chuồn đi

Câu ví dụ với anglaise

  • Non, je suis Anglaise. Không phải, tôi là người Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1760838

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

anglaise nghĩa là gì?

anglaise (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng anh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.