anglais
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt
anglais nghĩa là tiếng anh.
Nghĩa của anglais
Tính từ
- Thuộc Anh.
- La monarchie anglaisenền quân chủ Anh
- Semaine anglaisetuần lễ nghỉ chiều thứ bảy, tuần lễ Anh
- Canada anglaisCanađa theo văn hóa Anh
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Tiếng Anh.
- Professeur d'anglaisgiáo viên tiếng Anh
- Anglais britannique, anglais américaintiếng Anh nói ở Anh, tiếng Anh nói ở Mỹ
- L'anglais des affairestiếng Anh trong giao dịch
Dạng từ của anglais
| Giống cái | Anglaise /ɑ̃.ɡlɛz/ |
| Giống cái số nhiều | anglaises |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với anglais
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với anglais
- à l'anglaise — theo kiểu Anh
- Filer (s'en aller) à l'anglaiselỉnh đi, chuồn đi
Câu ví dụ với anglais
- Certains de mes amis parlent bien anglais. Một số bạn tôi nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #7596
- C'est pourquoi ils étudient l'anglais. Đó là mục đích mà họ học tiếng Anh.Tatoeba #1122938
- Ma maman ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.Tatoeba #3278
- Ma mère ne parle pas très bien anglais. Mẹ tôi nói tiếng Anh không giỏi lắm.Tatoeba #3391851
- J'étudie le français en plus de l'anglais. Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.Tatoeba #6786
- Tu dois peaufiner ton anglais. Bạn phải trau dồi tiếng Anh của bạn.Tatoeba #338990
- Il parle anglais couramment. Anh ấy nói tiếng Anh thông thạo.Tatoeba #131623
- Tony parle mieux l'anglais que je ne le parle. Tony nói tiếng Anh tốt hơn tôi.Tatoeba #359092
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ English; Anglo-American or Anglophone
- Danh từ English (language)
- Danh từ English person; Englishman; an Anglo-American or English speaker, as opposed to someone with French ancestry
Câu hỏi thường gặp
anglais nghĩa là gì?
anglais (tính từ, danh từ) nghĩa là tiếng anh.
anglais phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của anglais (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡle/.